inhalation general anesthetic
Định nghĩa
Danh từ:
- Chất gây mê toàn thân dạng hít: Đây là một loại khí hoặc hơi được hít vào qua đường hô hấp, có tác dụng gây mê toàn thân (mất ý thức và cảm giác đau) trong các thủ thuật y tế hoặc phẫu thuật.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được cho sử dụng chất gây mê toàn thân dạng hít trước khi phẫu thuật.)
- (Các chất gây mê toàn thân dạng hít thường được sử dụng trong y học hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To administer an inhalation general anesthetic": tiến hành cho bệnh nhân hít chất gây mê toàn thân.
- The anesthesiologist will administer an inhalation general anesthetic through a mask. (Bác sĩ gây mê sẽ tiến hành cho bệnh nhân hít chất gây mê toàn thân qua mặt nạ.)
- "Inhalation general anesthetic agent": tác nhân gây mê toàn thân dạng hít (một thuật ngữ chuyên ngành).
- Common inhalation general anesthetic agents include sevoflurane and isoflurane. (Các tác nhân gây mê toàn thân dạng hít phổ biến bao gồm sevoflurane và isoflurane.)
Biến thể và từ gần giống
- General anesthetic (n): chất gây mê toàn thân (nói chung, không phân biệt dạng).
- A general anesthetic can be inhaled or injected. (Chất gây mê toàn thân có thể được hít vào hoặc tiêm.)
- Inhalational anesthetic (n): chất gây mê dạng hít (cách viết khác, ít phổ biến hơn).
- Inhalational anesthetics are preferred for certain surgeries. (Chất gây mê dạng hít được ưa chuộng cho một số ca phẫu thuật nhất định.)
Từ đồng nghĩa
- Inhaled anesthetic: chất gây mê dạng hít.
- Inhaled anesthetics are easy to control during surgery. (Chất gây mê dạng hít dễ kiểm soát trong quá trình phẫu thuật.)
- Gas anesthetic: chất gây mê dạng khí.
- Gas anesthetics like nitrous oxide are common. (Các chất gây mê dạng khí như nitrous oxide rất phổ biến.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "To inhale an anesthetic": hít một chất gây mê.
- The patient will inhale the anesthetic slowly. (Bệnh nhân sẽ hít chất gây mê một cách chậm rãi.)
Thành ngữ liên quan